Một dòng máy đạt, một dòng máy chưa
Roboworld đặt kết luận lên đầu báo cáo để nhà máy không phải đọc hết mới biết kết quả.
Hai bản đồ được dựng trong đợt demo: 1Tầng 1#58#Vinacf cho khu kho (MT1) và Tang1#54#vn_F1-1 cho khu xưởng (CC1, thiết bị RBW_X0·PUDU CC1).
Hai bài toán khác nhau, hai dòng máy khác nhau
Khu kho là bài toán diện tích lớn và rác khô: sàn epoxy rộng, bụi và mảnh rác sản xuất tích tụ, hiện phải thuê đội vệ sinh ngoài khoảng 10 ngày một lần. Đây là việc của MT1 — robot quét và hút bụi công nghiệp.
Khu xưởng là bài toán vết bẩn bám dính: bột, nước rơi vãi quanh chân máy, sàn cần chà và lau ướt chứ không chỉ quét. Đây là việc của CC1 — robot chà sàn kết hợp hút nước.
Hai máy được đưa vào chạy ở hai thời điểm và hai khu vực khác nhau. Điểm này quan trọng khi đọc kết quả, và sẽ được nói rõ ở Phần 5.
Hai ca chạy, cả hai đều phủ vượt kế hoạch
Chỉ tiêu tốn 36% pin cho hơn 2 giờ làm việc liên tục. Với mức này, một lần sạc đầy đủ sức phủ khoảng 5.000 m² sàn trong một ngày làm việc mà không cần dừng.
Chế độ nặng hơn nên tiêu hao 77% pin. Đáng giá nhất ở ca này: robot ba lần tự phát hiện pin yếu, tự về trạm sạc rồi tự quay lại đúng điểm đang dở và vẫn hoàn thành toàn bộ khu vực. Không có nhân sự nào can thiệp.
| Loại rác | Số lần | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Giấy trắng | 148 | |
| Vỏ hộp | 16 | |
| Màng nhựa | 11 | |
| Lá cây | 9 | |
| Bột gỗ | 5 | |
| Bìa carton | 2 | |
| Tổng | 191 |
Bốn ca chạy ngày 27/08, kết quả không đồng đều
Cả bốn ca đều chạy chế độ chà sàn mặc định (Scrubbing · Coverage Cleaning). Roboworld trình bày nguyên trạng, kể cả ca chỉ đạt 38%.
| Ca chạy | Thời gian lau | DT kế hoạch | DT lau được | Hoàn thành | Năng suất | Nước | Kết thúc do |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:28 – 11:05 | 28 phút | 269,83 m² | 267,57 m² | 99,16% | 555 m²/h | 2,03 L | Dừng thủ công sau khi xong khu vực |
| 12:42 – 14:12 | 57 phút | 892,67 m² | 572,08 m² | 64,09% | 601 m²/h | 4,67 L | Gián đoạn — pin yếu |
| 14:45 – 15:11 | 19 phút | 497,77 m² | 189,24 m² | 38,02% | 589 m²/h | 1,83 L | Dừng thủ công |
| 15:43 – 16:08 | 15 phút | 160,57 m² | 127,75 m² | 79,56% | 490 m²/h | 0,36 L | Gián đoạn — pin yếu |
| Tổng 4 ca | 1 giờ 59 | 1.820,84 m² | 1.156,64 m² | 63,5% | ~559 m²/h | 8,89 L |
Ở cả bốn bản đồ, phần tô xanh bám dọc các lối đi chính và khoảng sàn trống; phần lớn diện tích còn lại vẫn là màu xanh nhạt — tức chưa được lau. Đây chính là hiện tượng nhà máy đã nêu, và nhật ký robot ghi lại nguyên nhân rất cụ thể.
- 12:42:12Bắt đầu nhiệm vụTự động · Chà sàn · Mặc định
- 13:35:03Tạm dừng — đường đi bị chặnTask abnormality: Robot path blocked
- 13:44:33Chạy lại sau khi được can thiệp
- 13:48:02Khu 2 bị bỏ quaCleaning area manually skipped
- 13:48:04Tạm dừng — không tới được điểm đíchRobot unable to reach the target point
- 13:49:14Nhiệm vụ gián đoạn — không tới được điểm đích
- 13:51:03Khu 2 bị bỏ qua lần hai
- 13:51:49Khu 2 bị bỏ qua lần ba
- 14:00:46Khu 3 bị bỏ qua
- 14:12:16Nhiệm vụ gián đoạn — pin yếuThe robot's battery is low
Ca 15:43 có thêm một lần bỏ qua khu vực nữa (khu 4, lúc 15:54:30). Cộng lại: 5 lần khu vực bị bỏ qua, 1 lần đường đi bị chặn, 2 lần robot không tới được điểm đích. Không có lần nào robot báo lỗi phần cứng.
Nhà máy nhận xét gì, và Roboworld trả lời ra sao
Hai nhận xét dưới đây là của cán bộ nhà máy trực tiếp theo dõi đợt chạy thử. Roboworld xác nhận cả hai đều đúng, và nêu rõ nguyên nhân kỹ thuật cùng hướng xử lý.
“Robot lau chỉ lau được các khu vực đi lại trống trải, chứ các ngóc ngách, lan can thì không vệ sinh được.”
Roboworld xác nhận
Nhận xét này đúng, và số liệu của chính robot chứng minh điều đó: ca chạy ở khu vực trống trải đạt 99,16%, trong khi ba ca có vật cản chỉ đạt 38–79,6%, kèm 5 lần khu vực bị bỏ qua và 2 lần robot báo “không tới được điểm đích”.
Nguyên nhân
CC1 cần một hành lang đủ rộng để bàn chải và lưỡi cào đi lọt, cộng thêm khoảng trống để quay đầu. Khe giữa các pallet, chân lan can, gầm cầu thang, chỗ có dây cáp hoặc ống vắt trên sàn đều nằm ngoài tầm với của máy. Đây là giới hạn vật lý của dòng robot lau, không phải lỗi thiết bị.
Hướng xử lý
- Tối ưu lại bản đồ và tuyến chạy. Bản đồ hiện tại mới được dựng ngay trong ngày demo. Roboworld sẽ khai báo lại vùng cấm, điểm quay đầu và thứ tự khu vực để robot không lao vào những chỗ nó không ra được.
- Cố định tuyến chạy. Dây cáp, pallet để tạm, xe đẩy đỗ trên lối đi chính là thứ khiến robot báo “đường đi bị chặn”. Chỉ cần giữ tuyến thông thoáng trong khung giờ robot chạy.
- Xác định rõ ranh giới robot và người. Roboworld không đề xuất robot thay thế 100% nhân công vệ sinh. Mô hình đúng là robot lo phần diện tích lớn — vốn chiếm phần lớn m² và phần lớn công sức — còn góc, khe và chân lan can vẫn do nhân sự dặm lại. Với 1.156 m² robot lau trong chưa đầy 2 giờ, khối lượng dặm còn lại nhỏ hơn nhiều so với vệ sinh thủ công toàn bộ.
“Nếu lau gặp bụi to như dăm gỗ pallet hay đinh ốc, sẽ không hút được và kẹt vào lưỡi cào, không vệ sinh sạch được, mà để lại một vệt nước bẩn.”
Roboworld xác nhận
Đúng về nguyên lý. CC1 là robot chà và hút nước, không phải robot thu gom rác thô. Dăm gỗ pallet, đinh ốc, mảnh nhựa cứng khi bị lưỡi cào gạt tới sẽ chèn vào khe cao su, làm hở lưỡi. Lưỡi hở thì nước bẩn không được hút hết và để lại đúng vệt nước mà nhà máy nhìn thấy.
Đây là lý do cần quy trình hai lớp
Nguyên tắc trong ngành vệ sinh công nghiệp: quét trước, lau sau. MT1 đi trước hút sạch rác thô, CC1 đi sau lau phần bẩn bám dính. Trong đợt demo vừa rồi, hai máy chạy ở hai khu vực và hai thời điểm khác nhau — nên chưa thể hiện được sự phối hợp này. Đó là thiếu sót trong cách bố trí demo của Roboworld, chúng tôi ghi nhận.
Hướng xử lý
- Chạy MT1 trước CC1 trên cùng một khu vực trong đợt chạy thử tiếp theo, để nhà máy thấy chênh lệch chất lượng lau giữa có và không có lớp quét.
- Đưa lưỡi cào vào checklist đầu và cuối ca. Lưỡi cào là vật tư tiêu hao, tháo ra vệ sinh trong khoảng một phút, không cần dụng cụ. Roboworld sẽ hướng dẫn và cấp lưỡi thay thế theo hợp đồng bảo trì.
- Kiểm soát nguồn rác thô. Dăm gỗ pallet và đinh ốc rơi trên sàn vốn đã là rủi ro an toàn của nhà máy — thủng lốp xe nâng, gây thương tích cho công nhân. Việc robot liên tục vấp phải chúng cũng là một dữ liệu đáng lưu ý cho bộ phận an toàn.
Với dữ liệu hiện có, Roboworld chưa đề nghị nhà máy chốt phương án cho khu vực xưởng. CC1 cần một đợt chạy lại có điều kiện chuẩn bị đúng trước khi hai bên bàn đến số lượng. Riêng khu vực kho, MT1 đã đủ cơ sở để chốt.
Những gì số liệu đã chứng minh được
MT1 phủ vượt diện tích kế hoạch
127% ở ca 1 và 145% ở ca 2. Chênh lệch này không phải sai số — đó là phần robot đi chồng lấn để phủ kín mép tường, gầm kệ, khoảng hở giữa các pallet. Robot không bỏ sót phần rìa, vốn là chỗ vệ sinh thủ công hay làm qua loa nhất.
Năng suất ổn định và đo được
MT1 giữ 939 và 1.003 m²/giờ qua hai ngày, hai chế độ. CC1 giữ 490–601 m²/giờ qua bốn ca. Hai con số này đủ ổn định để nhà máy dùng lập kế hoạch: một kho 2.500 m² cần khoảng 2,5 giờ MT1; một khu xưởng 1.000 m² cần khoảng 1,7 giờ CC1 — với điều kiện tuyến chạy thông thoáng.
Pin không phải điểm nghẽn của MT1
36% pin cho 2 giờ quét. Ở chế độ nặng hơn, robot tự sạc 3 lần mà nhiệm vụ vẫn trọn vẹn. Ngược lại, CC1 hết pin giữa chừng ở hai trong bốn ca — phần vì các ca chạy nối nhau liên tục trong cùng một ngày demo, không có khoảng nghỉ sạc đầy.
Lượng nước tiêu thụ rất thấp
8,89 lít cho 1.156,64 m² sàn — khoảng 7,7 ml mỗi mét vuông. Một bình nước 19 lít đủ cho gần 2.500 m². Với nhà máy thực phẩm, lượng nước thải ra sàn ít đồng nghĩa sàn khô nhanh hơn và ít rủi ro trơn trượt hơn so với lau thủ công bằng cây lau nước.
Dữ liệu rác chỉ đúng điểm cần xử lý
356 lần nhận biết rác qua hai ca MT1, và cơ cấu khác hẳn nhau giữa hai khu: ca 1 chủ yếu là giấy trắng (148/191 lần), ca 2 chủ yếu là màng nhựa (146/165 lần). Bản đồ rác cho biết rác tập trung ở đâu, để nhà máy tăng tần suất đúng khu vực thay vì trải đều nguồn lực.
Không có lỗi phần cứng nào
Qua sáu ca chạy, robot không một lần báo lỗi thiết bị. Toàn bộ gián đoạn đến từ môi trường làm việc — vật cản trên tuyến, khu vực bị bỏ qua, pin cạn — tức là những thứ có thể xử lý bằng chuẩn bị và quy trình.
So với cách vệ sinh hiện tại
Theo ghi nhận khảo sát, khu vực kho hiện được vệ sinh bằng đội lao công thuê ngoài với tần suất khoảng 10 ngày một lần. Nghĩa là trong 9 ngày còn lại, bụi tích tụ dần trên sàn — mức độ sạch của kho dao động theo chu kỳ chứ không ổn định.
Với năng suất MT1 đo được, cùng khối lượng công việc đó robot hoàn thành trong khoảng 1–2,5 giờ mỗi kho và lặp lại hằng ngày, kể cả ngoài giờ hành chính hay ca đêm. Thay đổi ở đây không chỉ là chi phí, mà là chuyển từ vệ sinh theo đợt sang duy trì sạch liên tục.
Riêng khu xưởng, Roboworld chưa đưa ra so sánh vì CC1 chưa có một ca chạy hoàn chỉnh làm cơ sở.
Chi phí mỗi đợt thuê đội vệ sinh ngoài, tổng diện tích sàn cần vệ sinh định kỳ, và khung giờ nhà máy muốn robot hoạt động. Có ba số này, chúng tôi sẽ gửi bảng tính thời gian hoàn vốn cụ thể cho từng phương án số lượng robot.
Bước tiếp theo
-
Chạy lại CC1 với ba điều kiện chuẩn bị
Bản đồ và tuyến chạy được tối ưu lại, tuyến giữ thông thoáng trong khung giờ chạy, và MT1 quét rác thô đi trước. Mục tiêu đặt ra: đạt trên 90% diện tích ở khu vực hai bên thống nhất, đo lại bằng chính nhật ký robot. Roboworld chịu toàn bộ chi phí đợt chạy lại này.
-
Chốt ranh giới robot và người bằng văn bản
Hai bên cùng đi hiện trường, khoanh rõ phần nào robot đảm nhiệm và phần nào nhân sự dặm lại. Có ranh giới rõ thì mới tính được đúng số nhân công tiết kiệm và đúng kỳ vọng chất lượng.
-
Chốt phương án MT1 cho khu vực kho
Phần này đã đủ cơ sở số liệu. Dựa trên năng suất ~1.000 m²/giờ, Roboworld sẽ trình phương án phân bổ theo đúng diện tích và khung giờ nhà máy chọn, gồm cả phương án một robot phụ trách nhiều kho.
-
Cân nhắc phiên bản MT1 Max cho kho có xe nâng
Phiên bản này có thêm đèn cảnh báo và tín hiệu âm thanh khi di chuyển, giúp tài xế xe nâng nhận biết robot từ xa. Đây là khuyến nghị an toàn của Roboworld cho khu vực kho đang vận hành.
-
Bàn giao kế hoạch triển khai và đào tạo vận hành
Sau khi chốt số lượng, Roboworld phụ trách dựng bản đồ chính thức, cài lịch chạy tự động, đào tạo nhân sự nhà máy và bàn giao quy trình theo dõi báo cáo hằng ngày — bao gồm checklist lưỡi cào và vật tư tiêu hao.